閒局 xián jú · gian cục Hán Việt: gian cục · Pinyin: xián jú Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 局 (cục)Pinyinxián júHán Việtgian cụcCấu tạo閒 + 局 · gian + cục nghĩa thành phần: gian + cục