閒常 xián cháng · gian thường Hán Việt: gian thường · Pinyin: xián cháng Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 常 (thường)Pinyinxián chángHán Việtgian thườngCấu tạo閒 + 常 · gian + thường nghĩa thành phần: gian + thường Nghĩa EngCihui 閑常 xiáncháng adv. ordinarily; usually