闲整 nhàn chỉnh Hán Việt: nhàn chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 闲 (nhàn) + 整 (chỉnh)Hán Việtnhàn chỉnhCấu tạo闲 + 整 · nhàn + chỉnh nghĩa thành phần: nhàn + chỉnh