閒朝 xián cháo · gian triêu Hán Việt: gian triêu · Pinyin: xián cháo Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 朝 (triêu)Pinyinxián cháoHán Việtgian triêuCấu tạo閒 + 朝 · gian + triêu nghĩa thành phần: gian + triêu