闲燕 nhàn yến Hán Việt: nhàn yến Tổng quan Cấu tạo: 闲 (nhàn) + 燕 (yến)Hán Việtnhàn yếnCấu tạo闲 + 燕 · nhàn + yến nghĩa thành phần: nhàn + yến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 清淨。《國語.齊語》:「昔聖王之處士也,使就閒燕。」