閒獨 xián dú · gian độc Hán Việt: gian độc · Pinyin: xián dú Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 獨 (độc)Pinyinxián dúHán Việtgian độcCấu tạo閒 + 獨 · gian + độc nghĩa thành phần: gian + độc Nghĩa ViệtCihui ống rảnh rang một mình, chỉ sự ở ẩn. nhàn độc nhàn độc ☆Sống rảnh rang một mình, chỉ sự ở ẩn.