闲脱 nhàn thoát Hán Việt: nhàn thoát Tổng quan Cấu tạo: 闲 (nhàn) + 脱 (thoát)Hán Việtnhàn thoátCấu tạo闲 + 脱 · nhàn + thoát nghĩa thành phần: nhàn + thoát