闲览

nhàn lãm

Hán Việt: nhàn lãm

Tổng quan

em trong lúc rãnh rỗi. nhàn lãm nhàn lãm ☆Xem trong lúc rãnh rỗi.

Cấu tạo: (nhàn) + (lãm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui em trong lúc rãnh rỗi. nhàn lãm nhàn lãm ☆Xem trong lúc rãnh rỗi.