閒言閒語

xián yán xián yǔ gian ngôn gian ngữ

Hán Việt: gian ngôn gian ngữ · Pinyin: xián yán xián yǔ

Tổng quan

lời đồn nhàn rỗi

Cấu tạo: (gian) + (ngôn) + (gian) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời đồn nhàn rỗi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 評論是非的話。《醒世恆言.卷三三.十五貫戲言成巧禍》:「卻說魏生接書拆開來看了,並無一句閒言閒語。」《紅樓夢》第七一回:「乾看著人家逞才賣技辦事,呼么喝天弄手腳,心裡早已不自在,指雞罵狗,閒言閒語的亂鬧。」

Eng

  • CC-CEDICT idle gossip
  • Cihui idle gossip

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

蜚短流长