閒遊

gian du

Hán Việt: gian du

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ong chơi thong thả. nhàn du nhàn du ☆Rong chơi thong thả.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無特殊目的隨意漫遊。《三國演義》第三七回:「昨為崔州平相約,出外閒遊去矣。」

Eng

  • Cihui 閑游 iányóu v. loiter