闲远 nhàn viễn Hán Việt: nhàn viễn Tổng quan Cấu tạo: 闲 (nhàn) + 远 (viễn)Hán Việtnhàn viễnCấu tạo闲 + 远 · nhàn + viễn nghĩa thành phần: nhàn + viễn