閒適

xián shì gian thích

Hán Việt: gian thích · Pinyin: xián shì

Tổng quan

nhàn nhã và thoải mái | thư giãn

Cấu tạo: (gian) + (thích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhàn thích nhàn thích ☆Rảnh rỗi vui vẻ.
  • Cihui nhàn nhã và thoải mái | thư giãn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悠閒安適。唐.元稹〈白氏長慶集序〉:「閒適之詩長於遣,感傷之詩長於切。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清闲舒适清幽闲适|闲适的心情。

Eng

  • CC-CEDICT leisurely and comfortable|relaxed
  • Cihui 閑適 xiánshì s.v. leisurely and comfortable

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

悠闲