闲邑 nhàn ấp Hán Việt: nhàn ấp Tổng quan Cấu tạo: 闲 (nhàn) + 邑 (ấp)Hán Việtnhàn ấpCấu tạo闲 + 邑 · nhàn + ấp nghĩa thành phần: nhàn + ấp