閒錢兒 gian tiễn nhi Hán Việt: gian tiễn nhi Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 錢 (tiễn) + 兒 (nhi)Hán Việtgian tiễn nhiCấu tạo閒 + 錢 + 兒 · gian + tiễn + nhi nghĩa thành phần: gian + tiễn + nhi Nghĩa EngCihui 閑錢兒 iánqiánr ►See xiánqián