閒隔 xián gé · gian cách Hán Việt: gian cách · Pinyin: xián gé Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 隔 (cách)Pinyinxián géHán Việtgian cáchCấu tạo閒 + 隔 · gian + cách nghĩa thành phần: gian + cách