閒非 xián fēi · gian phi Hán Việt: gian phi · Pinyin: xián fēi Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 非 (phi)Pinyinxián fēiHán Việtgian phiCấu tạo閒 + 非 · gian + phi nghĩa thành phần: gian + phi