閒駒 xián jū · gian câu Hán Việt: gian câu · Pinyin: xián jū Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 駒 (câu)Pinyinxián jūHán Việtgian câuCấu tạo閒 + 駒 · gian + câu nghĩa thành phần: gian + câu