間日

jiàn rìgian nhật

Hán Việt: gian nhật · Pinyin: jiàn rì

Tổng quan

cách ngày

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈书〉隔一天。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

隔一天。如:「他吩咐木匠先把木櫃做好,並約定間日再去取。」

Cấu tạo: 間 (gian) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách một ngày: cách ngày
  • Biên soạn 間日 jiànrì adv. every other day

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隔一天。如:「他吩咐木匠先把木櫃做好,並約定間日再去取。」

Eng

  • JMdict day off (between working days)
  • JMdict 50th, 53rd, 55th or 59th day of the sexagenary cycle
  • JMdict non-fever day (when running an intermittent fever, e.g. malaria)
  • Cihui 間日 jiànrì adv. every other day

ja

  • JMdict 間日(まび)

Từ liên quan

Gần nghĩa

間日瘧 · 日下 · 日中 · 日久 · 日產 · 日人 · 日元 · 日光