間柱 gian trụ Hán Việt: gian trụ Tổng quan khung; sườn (nhà) Cấu tạo: 间 (gian) + 柱 (trụ)Hán Việtgian trụTừ loạidanhCấu tạo间 + 柱 · gian + trụ nghĩa thành phần: gian + trụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cột nhà, sườnEngJMdict studJMdict puncheonjaJMdict 間柱(まばしら) Từ liên quan Gần nghĩa柱体 · 柱基 · 柱塔 · 柱塞 · 柱头 · 柱子 · 柱带 · 柱座