間種

gian chủng

Hán Việt: gian chủng

Tổng quan

trồng xen

Cấu tạo: 间 (gian) + 种 (chủng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

种仁 · 种地 · 种块 · 种型 · 种姓 · 种子 · 种差 · 种族