間雜
gian tạp
Hán Việt: gian tạp · Pinyin: jiān zá
Tổng quan
phức tạp: pha tạp/không đồng nhất/hỗn tạp
Nghĩa
Việt
- Cihui phức tạp; pha tạp; không đồng nhất; hỗn tạp。錯雜。
- Cihui phức tạp: pha tạp/không đồng nhất/hỗn tạp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 錯雜。《儒林外史》第二回:「雖是鄉村地方,河邊卻也有幾樹桃花、柳樹,紅紅綠綠,間雜好看。」
Eng
- Cihui 間雜 iànzá v. be intermingled/mixed