閔哀王 mǐn āi wáng · mẫn ai vương Hán Việt: mẫn ai vương · Pinyin: mǐn āi wáng Tổng quan Cấu tạo: 閔 (mẫn) + 哀 (ai) + 王 (vương)Pinyinmǐn āi wángHán Việtmẫn ai vươngCấu tạo閔 + 哀 + 王 · mẫn + ai + vương nghĩa thành phần: mẫn + ai + vương