閔埰爾 mǐn cǎi ěr · mẫn thải nhĩ Hán Việt: mẫn thải nhĩ · Pinyin: mǐn cǎi ěr Tổng quan Cấu tạo: 閔 (mẫn) + 埰 (thải) + 爾 (nhĩ)Pinyinmǐn cǎi ěrHán Việtmẫn thải nhĩCấu tạo閔 + 埰 + 爾 · mẫn + thải + nhĩ nghĩa thành phần: mẫn + thải + nhĩ