闵橇

mǐn qiāo mẫn khiêu

Hán Việt: mẫn khiêu · Pinyin: mǐn qiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (khiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 质地优良的橇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.质地优良的橇。