闵铁 mǐn tiě · mẫn thiết Hán Việt: mẫn thiết · Pinyin: mǐn tiě Tổng quan Cấu tạo: 闵 (mẫn) + 铁 (thiết)Pinyinmǐn tiěHán Việtmẫn thiếtCấu tạo闵 + 铁 · mẫn + thiết nghĩa thành phần: mẫn + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"閔铁"。