閘上 zhá shàng · áp thượng Hán Việt: áp thượng · Pinyin: zhá shàng Tổng quan Cấu tạo: 閘 (áp) + 上 (thượng)Pinyinzhá shàngHán Việtáp thượngCấu tạo閘 + 上 · áp + thượng nghĩa thành phần: áp + thượng