閘北 áp bắc Hán Việt: áp bắc Tổng quan Cấu tạo: 閘 (áp) + 北 (bắc)Hán Việtáp bắcCấu tạo閘 + 北 · áp + bắc nghĩa thành phần: áp + bắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。指上海北部地區。南臨吳淞江,京滬、滬杭甬、淞滬等鐵路在此處接軌。EngCihui 閘北 háběi p.w. <geog.> a section of Shanghai