閘朝 zhá cháo · áp triêu Hán Việt: áp triêu · Pinyin: zhá cháo Tổng quan Cấu tạo: 閘 (áp) + 朝 (triêu)Pinyinzhá cháoHán Việtáp triêuCấu tạo閘 + 朝 · áp + triêu nghĩa thành phần: áp + triêu