閘盒

zhá hé áp hạp

Hán Việt: áp hạp · Pinyin: zhá hé

Tổng quan

hộp cầu chì điện | hộp công tắc hộp công tắc; hộp cầu dao。(閘盒兒)電路中裝有保險絲的小盒。

Cấu tạo: (áp) + (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp cầu chì điện | hộp công tắc hộp công tắc; hộp cầu dao。(閘盒兒)電路中裝有保險絲的小盒。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 早期一種引入電線到屋內的安全裝置。可以開合,控制電流的流通。內裝有保險絲以確保安全的電流量。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 电路中装有保险丝的小盒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.电路中装有保险丝的小盒。

Eng

  • CC-CEDICT electric fusebox|switch box
  • Cihui electric fusebox; switch box