閟啬 bí sắc Hán Việt: bí sắc Tổng quan Cấu tạo: 閟 (bí) + 啬 (sắc)Hán Việtbí sắcCấu tạo閟 + 啬 · bí + sắc nghĩa thành phần: bí + sắc