閟寝 bí tẩm Hán Việt: bí tẩm Tổng quan Cấu tạo: 閟 (bí) + 寝 (tẩm)Hán Việtbí tẩmCấu tạo閟 + 寝 · bí + tẩm nghĩa thành phần: bí + tẩm