閡山 hé shān · ngại san Hán Việt: ngại san · Pinyin: hé shān Tổng quan Cấu tạo: 閡 (ngại) + 山 (san)Pinyinhé shānHán Việtngại sanCấu tạo閡 + 山 · ngại + san nghĩa thành phần: ngại + san