閤兒

hé ércáp nhi

Hán Việt: cáp nhi · Pinyin: hé ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即阁儿。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

位於樓閣的小房間。《喻世明言.卷二四.楊思溫燕山逢故人》:「樓上有六十個閤兒,下面散鋪七八十副桌凳。」也作「閣子」。

Cấu tạo: 閤 (cáp) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 位於樓閣的小房間。《喻世明言.卷二四.楊思溫燕山逢故人》:「樓上有六十個閤兒,下面散鋪七八十副桌凳。」也作「閣子」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌