閤正

hợp chánh

Hán Việt: hợp chánh

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.对他人妻子的敬称。

Cấu tạo: 合 (hợp) + 正 (chánh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什 · 合众