合皂 hợp tạo Hán Việt: hợp tạo Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 皂 (tạo)Hán Việthợp tạoCấu tạo合 + 皂 · hợp + tạo nghĩa thành phần: hợp + tạo