閤皁 hợp tạo Hán Việt: hợp tạo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.山名。在江西省樟树市东﹐周回绵亘二百馀里。道教以为七十二福地之一。 Cấu tạo: 合 (hợp) + 皂 (tạo)Hán Việthợp tạoCấu tạo合 + 皂 · hợp + tạo nghĩa thành phần: hợp + tạo Từ liên quan Gần nghĩa合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什 · 合众