閤眼

hé yǎn cáp nhãn

Hán Việt: cáp nhãn · Pinyin: hé yǎn

Tổng quan

nhắm mắt | ngủ được

Cấu tạo: (cáp) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhắm mắt | ngủ được

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閉上眼睛。指休息、睡眠。如:「為了他的病情,父母擔心得一夜不曾閤眼。」也作「合眼」、「闔眼」。

Eng

  • Cihui to close one's eyes; to get to sleep