闺中

khuê trung

Hán Việt: khuê trung

Tổng quan

Cấu tạo: (khuê) + (trung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.女子的房裡。如:「閨中好友」。 2.未婚女子。如:「待字閨中」。

ja

  • JMdict inside the bedroom