閨器

khuê khí

Hán Việt: khuê khí

Tổng quan

Cấu tạo: (khuê) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女子便溺用的器具。《兒女英雄傳》第三一回:「媽媽丫頭一面疊起鋪蓋,藏過閨器,公子便要出去。」

Eng

  • Cihui 閨器 uīqì n. woman's chamber pot