閨怨 khuê oán Hán Việt: khuê oán Tổng quan Cấu tạo: 閨 (khuê) + 怨 (oán)Hán Việtkhuê oánCấu tạo閨 + 怨 · khuê + oán nghĩa thành phần: khuê + oán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 女子獨居深閨,寂寞憂思,所發出的幽怨。EngCihui 閨怨 guīyuàn n. boudoir poetry/laments