闺爱 khuê ái Hán Việt: khuê ái Tổng quan Cấu tạo: 闺 (khuê) + 爱 (ái)Hán Việtkhuê áiCấu tạo闺 + 爱 · khuê + ái nghĩa thành phần: khuê + ái