闺戒 khuê giới Hán Việt: khuê giới Tổng quan Cấu tạo: 闺 (khuê) + 戒 (giới)Hán Việtkhuê giớiCấu tạo闺 + 戒 · khuê + giới nghĩa thành phần: khuê + giới