闺牖 khuê dũ Hán Việt: khuê dũ Tổng quan Cấu tạo: 闺 (khuê) + 牖 (dũ)Hán Việtkhuê dũCấu tạo闺 + 牖 · khuê + dũ nghĩa thành phần: khuê + dũ