閨竇 khuê đậu Hán Việt: khuê đậu Tổng quan Cấu tạo: 閨 (khuê) + 竇 (đậu)Hán Việtkhuê đậuCấu tạo閨 + 竇 · khuê + đậu nghĩa thành phần: khuê + đậu Nghĩa EngCihui 閨竇 guīdòu n. 1. hole in the wall 2. destitute family