闺籍 khuê tịch Hán Việt: khuê tịch Tổng quan Cấu tạo: 闺 (khuê) + 籍 (tịch)Hán Việtkhuê tịchCấu tạo闺 + 籍 · khuê + tịch nghĩa thành phần: khuê + tịch