閩中 mǐn zhōng · mân trung Hán Việt: mân trung · Pinyin: mǐn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 閩 (mân) + 中 (trung)Pinyinmǐn zhōngHán Việtmân trungCấu tạo閩 + 中 · mân + trung nghĩa thành phần: mân + trung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 福建省的別稱。參見「福建省」條。