閩嶠 mǐn jiào · mân kiệu Hán Việt: mân kiệu · Pinyin: mǐn jiào Tổng quan Cấu tạo: 閩 (mân) + 嶠 (kiệu)Pinyinmǐn jiàoHán Việtmân kiệuCấu tạo閩 + 嶠 · mân + kiệu nghĩa thành phần: mân + kiệu