閩派 mǐn pài · mân phái Hán Việt: mân phái · Pinyin: mǐn pài Tổng quan Cấu tạo: 閩 (mân) + 派 (phái)Pinyinmǐn pàiHán Việtmân pháiCấu tạo閩 + 派 · mân + phái nghĩa thành phần: mân + phái