閩越 mǐn yuè · mân việt Hán Việt: mân việt · Pinyin: mǐn yuè Tổng quan Cấu tạo: 閩 (mân) + 越 (việt)Pinyinmǐn yuèHán Việtmân việtCấu tạo閩 + 越 · mân + việt nghĩa thành phần: mân + việt