閫令 kǔn lìng · khổn lệnh Hán Việt: khổn lệnh · Pinyin: kǔn lìng Tổng quan Cấu tạo: 閫 (khổn) + 令 (lệnh)Pinyinkǔn lìngHán Việtkhổn lệnhCấu tạo閫 + 令 · khổn + lệnh nghĩa thành phần: khổn + lệnh Nghĩa EngCihui 閫令 ǔnlìng n. <wr.> a woman's orders to her henpecked husband