閫外 kǔn wài · khổn ngoại Hán Việt: khổn ngoại · Pinyin: kǔn wài Tổng quan Cấu tạo: 閫 (khổn) + 外 (ngoại)Pinyinkǔn wàiHán Việtkhổn ngoạiCấu tạo閫 + 外 · khổn + ngoại nghĩa thành phần: khổn + ngoại